se délecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Khoái trá, thích thú, say sưa thưởng thức: Diễn tả cảm giác vui sướng, hài lòng tột độ khi thưởng thức hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Hành động này thường mang tính chủ động và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il se délecte en écoutant de la musique classique. (Anh ấy khoái trá khi nghe nhạc cổ điển.)
- Nous nous sommes délectés devant ce magnifique coucher de soleil. (Chúng tôi say sưa thưởng thức trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp đó.)
- Elle se délecte à lire les vieilles lettres. (Cô ấy thích thú đọc những lá thư cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se délecter de quelque chose": khoái trá với cái gì, thích thú với cái gì.
- Le chat se délecte de sa sieste au soleil. (Con mèo khoái trá với giấc ngủ trưa dưới nắng.)
- "se délecter à faire quelque chose": khoái trá làm việc gì, thích thú làm việc gì.
- Le gourmet se délecte à savourer chaque bouchée. (Người sành ăn khoái trá thưởng thức từng miếng một.)
Biến thể và từ gần giống
- Délectable (adj): ngon lành, tuyệt hảo, thú vị (thường dùng cho đồ ăn hoặc trải nghiệm).
- Un gâteau délectable. (Một chiếc bánh ngon tuyệt.)
- Délectation (n): sự khoái trá, sự thích thú (danh từ).
- Écouter un concert pour sa propre délectation. (Nghe một buổi hòa nhạc cho sự khoái trá của bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Se régaler: thích thú, khoái chí (thường dùng cho ăn uống, nhưng có thể dùng cho các thú vui khác).
- Prendre plaisir à: cảm thấy vui thích khi làm gì.
- Savourer: thưởng thức, nếm (theo nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc với giới từ đã được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Se pourlécher les babines / Se lécher les doigts: (nghĩa đen: liếm mép / liếm ngón tay) thể hiện sự thèm thuồng, khoái khẩu, thường sau một bữa ăn ngon. Có sắc thái gần với "se délecter" nhưng thân mật và cụ thể hơn.
- On s'est léché les doigts après ce repas ! (Chúng tôi đã "liếm ngón tay" sau bữa ăn này - ý nói bữa ăn rất ngon.)
tự động từ
- khoái trá, thích thú